ETF · Chỉ số
S&P Biotechnology Select Industry
Tổng số ETF
7
Tất cả sản phẩm
7 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 25 tỷ | — | 0,25 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Biotechnology Select Industry | 31/10/2013 | 47.089,42 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 11,33 tỷ | 8,75 tr.đ. | 0,35 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Biotechnology Select Industry | 31/1/2006 | 161,92 | 5,08 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 1,74 tỷ | — | 0,60 | Toàn bộ thị trường | S&P Biotechnology Select Industry | 26/12/2023 | 1,31 | 3,70 | 0,00 | ||
| etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 548,17 tr.đ. | 505.027 | 0,96 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Biotechnology Select Industry | 28/5/2015 | 292,44 | 0,00 | 0,00 | ||
| etf_assetclass_Leveraged/Inverse | 86,01 tr.đ. | 11,34 tr.đ. | 1,08 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Biotechnology Select Industry | 28/5/2015 | 6,69 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 49,1 tr.đ. | 2.161 | 0,45 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Biotechnology Select Industry | 8/11/2018 | 76,24 | 5,08 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 7,27 tr.đ. | — | IN Investo | 0,00 | Chăm sóc sức khỏe | S&P Biotechnology Select Industry | 15/12/2021 | 59,86 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm